Mathway
TẢI
Đi
Nhập bài toán...
Máy Tính
Nâng cấp
Đăng nhập
Nâng cấp
Giới thiệu
Trợ giúp
Truy cập hoặc xóa dữ liệu của tôi
Đăng nhập
Đăng ký
Những bài toán phổ biến
Toán cơ bản
Đại số sơ cấp
Đại số
Lượng giác
Giải tích sơ cấp
Giải tích
Toán hữu hạn
Đại số tuyến tính
Hoá học
Physics
<
1
...
282
283
284
285
286
...
611
>
Hạng
Chủ đề
Bài toán
Bài toán đã được định dạng
28301
Ước Tính
(-1)+3(-3)
28302
Ước Tính
(-1)-10
28303
Ước Tính
-(-1)-2*-1-3
28304
Ước Tính
(-1)-7
28305
Ước Tính
1*39
28306
Ước Tính
(1.00866-1.00710)÷6.02205*10^23
28307
Ước Tính
(1.08)*8
28308
Ước Tính
(1.0921*10^3)*(1.29*10^-2)
28309
Ước Tính
(1.1)(-0.2)
28310
Ước Tính
(1.1*10^-3)(8.4*10^8)
28311
Ước Tính
(-1.123)(1000)
28312
Ước Tính
(-1.15)*3.2
28313
Ước Tính
(-1.16*10^9)(-3*10^-11)
28314
Ước Tính
(1.18*10-2)(2.20*10^3)
28315
Ước Tính
(1.1*10^17)(1.7*10^17)
28316
Ước Tính
(-1.2)(-9)
28317
Ước Tính
(1.2)*(4)^2
28318
Ước Tính
1.2*10^-4
28319
Ước Tính
(1.2*10^4)*(5.3*10^6)
28320
Ước Tính
(1.2*10^-5)*0.05
28321
Ước Tính
(1.24*10^2)÷4.0*10^-2
28322
Ước Tính
(-1.25)*3.2
28323
Ước Tính
(1.3)*10^4
28324
Ước Tính
(-1.32)(-5)(2.1)
28325
Ước Tính
(1.3*10^13)*7
28326
Ước Tính
(1.3*10^-8)(1.74*10^6)
28327
Ước Tính
(1.4*10^2)*(2*10^8)*(7.5*10^-4)
28328
Ước Tính
(1.4÷52)÷100*79
28329
Ước Tính
(-1.41)*(-0.7)
28330
Ước Tính
(1.4*10^8-1.1*10^7)*(4*10^16)
28331
Ước Tính
(-1.5)*(-20)
28332
Ước Tính
(1.5*10^-3)-(3.2*10^-7)
28333
Ước Tính
-(-1.5+1)
28334
Ước Tính
(-1.5+4)(-1.5-1)
28335
Ước Tính
(1.526+4.108)÷0.72*1.4
28336
Ước Tính
(-1.57)(-8.3)
28337
Ước Tính
(1.60)(5.4-3)
28338
Ước Tính
(1.6)(1.6)
28339
Ước Tính
(-1.6)(-3.2)
28340
Ước Tính
(1.6)*(2)
28341
Ước Tính
(1.6*10^5)(4*10^4)
28342
Ước Tính
(1.62)(-1.3)
28343
Ước Tính
(1.6725*10^-27)*4
28344
Ước Tính
(1.72*10^7)*(4.87*10^12)
28345
Ước Tính
(1.75+2*0.25+5*0.05)*24
28346
Ước Tính
(1.8*10^24)÷6.02*10^24
28347
Ước Tính
(-1.83)(-9.1)
28348
Ước Tính
(1.84*10^15)÷7.45*10^-2
28349
Ước Tính
(1.8*10^-3)*(2*10^5)
28350
Ước Tính
(1.98*10^-4)÷1.72*10^-6
28351
Ước Tính
(1.98892)(10^15)
28352
Ước Tính
(1.998*10^27)÷1.310*10^19
28353
Ước Tính
(1.998*10^27)÷1.900*10^24
28354
Ước Tính
(-1.9*10^10)(-4*10^-8)
28355
Ước Tính
1-1.05^10
28356
Ước Tính
(1-1/(20^2))(1-1/(19^2))(1-1/(18^2))
28357
Ước Tính
(1 1/3-4 3/2)*((1/3)-2 1/3)
28358
Ước Tính
(1 1/7)(9 4/5)
28359
Ước Tính
(1-1/7)÷(12/5)
28360
Ước Tính
1-15/2+4^2
28361
Ước Tính
(-1 3/4)*(-3 1/2)
28362
Ước Tính
(1-3/4*2/5)÷(0.2+1/2)
28363
Ước Tính
1-6/50*1/3
28364
Ước Tính
(1+0.16)*(1-0.05)*(1+0.19)*(1+0.13)*(1+0.10)
28365
Ước Tính
(14!)/(11!)
28366
Ước Tính
(pi/2)-(-1/5)
28367
Ước Tính
( căn bậc hai của 10+5)*( căn bậc hai của 10-2)
28368
Ước Tính
căn bậc hai của 112- căn bậc hai của 48+(4 căn bậc hai của 7+ căn bậc hai của -147)
28369
Ước Tính
( căn bậc hai của 121+ căn bậc hai của 81)+4+(5-3)^2*2
28370
Ước Tính
( căn bậc hai của 13+2)*( căn bậc hai của 13-2)
28371
Ước Tính
( căn bậc hai của -28)*( căn bậc hai của -13)
28372
Ước Tính
( căn bậc hai của 8)-15 căn bậc hai của 2
28373
Ước Tính
(5/4)*(4/11)
28374
Ước Tính
(1)-(-1)
28375
Ước Tính
(1)-(-1.55)
28376
Ước Tính
2/7-1/8
28377
Ước Tính
10-40+30
28378
Ước Tính
(11)*(-23)
28379
Ước Tính
12-3-(-4)
28380
Ước Tính
(13)-(-13)
28381
Ước Tính
(13)*(-7)
28382
Ước Tính
(14)-(-4)
28383
Ước Tính
14+9
28384
Ước Tính
(143)-(262)
28385
Ước Tính
(15)*(22)
28386
Ước Tính
(17)-(8)
28387
Ước Tính
19-4
28388
Ước Tính
196÷(-14)
28389
Ước Tính
-2/5*5/9
28390
Ước Tính
(27)-(14)-(-11)-(5)
28391
Ước Tính
-9/7-11/9
28392
Ước Tính
(-9/8)(-2/3)(4/5)
28393
Ước Tính
(-9/8)(-7/6)
28394
Ước Tính
(-9/8)(-8/3)
28395
Ước Tính
(-9/8)(9/5)
28396
Ước Tính
(9/8-1/4)÷(8/3)
28397
Ước Tính
(9/8-1/4)÷(9/7)
28398
Ước Tính
(-9/8-8/9)-(-11/10-9)
28399
Ước Tính
-2/5*5/7
28400
Ước Tính
(8^2)(-12)^2
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.